Tác giả: GV. Trịnh Quỳnh Anh – 8.0 IELTS Writing
Key Takeaways
Bài viết dưới đây không chỉ hướng dẫn phân tích cách tiếp cận đề bài dạng Discussion, chủ đề Work & Career mà còn phân tích bài viết theo 4 tiêu chí chấm điểm nhằm phục vụ người đọc học từ bài mẫu hiệu quả hơn, bao gồm: phân tích tiêu chí Task Response (Đáp ứng yêu cầu đề), Coherence & Cohesion (Gắn kết và Mạch lạc) và hướng dẫn sử dụng cấu trúc ngữ pháp hữu ích và từ vựng theo chủ đề.
Đề bài
Some people believe that studying at university or college is the best route to a successful career, while others believe that it is better to get a job straight after graduating from high school. Discuss both views and give your opinion.
Phân tích đề
Đây là đề Discuss both views + Give your opinion
→ Yêu cầu bắt buộc:
- Trình bày quan điểm cả hai phía
- Cuối cùng đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng
1. Chủ đề chính của đề: Lựa chọn con đường sau khi tốt nghiệp cấp ba ảnh hưởng đến sự nghiệp tương lai
- Học tiếp đại học/cao đẳng
- Đi làm ngay

2. Hai quan điểm đối lập cần thảo luận
View 1: ủng hộ học đại học/cao đẳng
View 2: ủng hộ đi làm ngay sau tốt nghiệp cấp ba

3. Opinion: Người học phải chọn một trong hai hoặc đưa ra quan điểm dung hòa
Có 3 cách trình bày opinion hợp lệ:
- Đồng ý với A (đại học tốt hơn)
- Đồng ý với B (đi làm luôn tốt hơn)
- Dung hòa/Phụ thuộc hoàn cảnh: Tùy vào ngành nghề hoặc hoàn cảnh cá nhân mà mỗi con đường đều có lợi riêng
Lưu ý: Bài mẫu dưới đây chọn phương án đồng ý với B (đi làm sớm tốt hơn). Bạn hoàn toàn có thể chọn quan điểm khác, miễn sao giữ được tính nhất quán trong toàn bài.
Dàn bài
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
Đoạn 1: Lợi ích của việc học đại học/cao đẳng
|
Body 1: Arguments for university
|
Đoạn 2: Lợi ích của việc đi làm ngay sau THPT (quan điểm của tác giả)
|
Body 2: Arguments for working after high school (author’s view)
|
Bài mẫu band 8.0+
Some argue that studying at university is the most reliable route to a successful career, while others think it is wiser to start working right after finishing high school. This essay will discuss both views before stating that I agree with the latter.
On the one hand, many people believe that going to university gives young people a clear head start. First, a degree can make applicants more competitive in a crowded job market because many reputable companies still treat it as a basic entry requirement. In addition, higher education offers not only specialist knowledge but also professional networks that can boost graduates’ profiles. For example, computer science students often gain strong technical skills and have access to professors or alumni already working in companies like Google or Microsoft, which may lead to internship offers or referral-based jobs.
On the other hand, I believe that entering the workforce early brings more practical and long-term benefits. The most obvious one is financial independence: young people who take a job straight after high school start earning early, cover their own living costs, and avoid the burden of tuition fees on themselves and their families. Moreover, early work experience allows them to build practical skills such as teamwork, time management, and problem-solving, all of which are highly valued by employers. As a result, those who begin working earlier are often well positioned for promotions sooner than those who delay employment until after graduation.
In conclusion, although higher education can open many doors, I would argue that starting a career right after high school cultivates independence, experience, and advancement opportunities more effectively in the long run.
Phân tích Task Response (Mức độ đáp ứng yêu cầu đề) của bài mẫu

(British Council, 2023)
1. Trả lời đầy đủ yêu cầu của đề bài (Fully addresses all parts of the task)
Đề yêu cầu người viết:
- Thảo luận cả hai quan điểm.
- Nêu ý kiến cá nhân (which side you agree with).
Bài viết đã thực hiện đầy đủ:
- Đoạn thứ hai bàn luận quan điểm ủng hộ học đại học.
- Đoạn thứ ba trình bày quan điểm ủng hộ đi làm sớm và thể hiện rõ ràng lập trường của tác giả (“I believe that entering the workforce early brings more practical and long-term benefits”).
- Kết luận tổng hợp hai ý và nhấn mạnh quan điểm riêng.
⇒ Đáp ứng hoàn toàn yêu cầu “discuss both views and give your opinion”.
2. Lập luận rõ ràng, phát triển hợp lý (Presents a clear position throughout the response)
- Quan điểm ủng hộ đi làm sớm được thể hiện ngay từ câu mở bài và nhắc lại ở phần kết luận.
- Không có sự thay đổi hoặc mâu thuẫn trong quan điểm.
⇒ Giúp giám khảo nhận rõ stance (lập trường) nhất quán xuyên suốt bài.
3. Các luận điểm được phát triển sâu và có ví dụ minh họa hợp lý (Extends and supports main ideas)
- Mỗi đoạn thân bài chỉ tập trung vào một hướng lập luận chính:
- Đoạn 1: Lợi ích của đại học (bằng cấp, mạng lưới nghề nghiệp).
- Đoạn 2: Lợi ích của đi làm sớm (tài chính, kỹ năng, cơ hội thăng tiến).
- Các ý đều được giải thích — minh họa — liên kết chặt chẽ.
Ví dụ: “Computer science students often gain strong technical skills and have access to professors or alumni already working in companies like Google…” minh họa cụ thể, giúp lý lẽ trở nên thuyết phục và thực tế.
Như vậy, tác giả không chỉ liệt kê lợi ích mà còn giải thích vì sao điều đó giúp người trẻ “more competitive” hoặc “well positioned for promotions”.
⇒ Đó là dấu hiệu của bài viết Band 8 trở lên, vì ý tưởng không chỉ có chiều rộng mà còn có chiều sâu.
4. Mức độ hoàn chỉnh và mạch lạc của phản hồi (Provides a well-rounded and balanced discussion)
- Hai mặt của vấn đề được bàn luận cân đối, không thiên lệch.
- Có sự so sánh nhẹ nhàng nhưng rõ ràng giữa hai con đường, giúp người đọc cảm nhận được tư duy phản biện của tác giả.
Phân tích Coherence & Cohesion (Độ gắn kết và mạch lạc) của bài mẫu
1. Hình thức và cấu trúc
- Bố cục rõ ràng, hợp lý: Bài viết gồm 4 đoạn: mở bài, hai đoạn thân bài (mỗi đoạn cho một ý kiến), kết luận. Sắp xếp này giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy lập luận, đảm bảo yêu cầu về paragraphing “used sufficiently and appropriately” ở band 8.
- Topic sentence & concluding sentence: Mỗi đoạn thân bài đều mở đầu bằng câu chủ đề rõ ràng (“On the one hand, many people believe…”; “On the other hand, I believe…”) và phát triển các ý xuyên suốt đoạn, tạo sự gắn kết về mặt nội dung.
2. Nội dung và phương pháp liên kết
Sử dụng hiệu quả các từ và cụm từ nối (cohesive devices):
- Liên kết ý trong bài: Các từ nối giữa đoạn và trong đoạn như “On the one hand”, “On the other hand”, “In addition”, “For example”, “Moreover”, “As a result”, “In conclusion” được dùng một cách tự nhiên để kết nối các lập luận và dẫn dắt lý do, ví dụ. → Điều này giúp các đoạn chuyển tiếp mượt mà, tránh gây cảm giác rời rạc (“logical sequence and cohesion is well managed”).
Tham chiếu (reference):
- Tác giả sử dụng các đại từ thay thế (“this”, “these”, “those who…”, “them”, “it”,…) để tránh lặp từ và liên kết các ý với nhau.
Ví dụ: “those who begin working earlier are often well positioned for promotions sooner than those who delay employment…”, giúp lặp lại ý mà không gây nhàm chán hoặc trùng lặp từ ngữ.
- Các từ như “This” cuối câu thường dùng để chỉ lại ý đã được phát triển ở câu trước.
Lặp cấu trúc (parallel structure) và lặp ý/từ chiến lược:
- Đoạn mở bài, kết luận dùng lại cấu trúc song song (“studying at university…”, “working right after…”) để nhấn mạnh hai hướng lựa chọn, làm bài viết nhất quán và dễ nhớ.
- Một số cụm từ như “higher education”, “work experience”, “start working”,… được lặp lại ở các đoạn thích hợp nhằm duy trì chủ đề xuyên suốt.
- Lặp lại chủ đề qua danh từ, đại từ, cụm từ đồng nghĩa, cấu trúc câu song song (ví dụ: “having a degree”, “higher education”, “graduates’ profiles”…), tạo sự gắn kết xuyên suốt mà vẫn tự nhiên.
Chia đoạn hợp lý (paragraphing):
Mỗi đoạn chỉ tập trung một chủ đề nhỏ, ý trong đoạn phát triển hợp lý, từ tổng quan đến cụ thể (luận điểm – giải thích – ví dụ).
Thay từ (Substitution và Synonym paraphrasing):
- Sử dụng từ đồng nghĩa hoặc các diễn đạt khác cho chủ đề chính (ví dụ: “degree” thay cho “university qualification”, “financial independence” thay cho “earning early”, “higher education” và “college” cùng thay thế nhau…) giúp tránh lặp từ và tăng sự liên kết tự nhiên giữa các câu và đoạn.
- Thay hẳn từ hoặc cụm bằng đại từ (“those who…”, “this”, “it”, “them”…), vừa hạn chế trùng lặp vừa gắn kết ý.
Diễn tiến đề ngữ (Thematic Progression)
Đây là phương pháp sắp xếp các chủ đề (theme) và phần phát triển (rheme) giữa các câu để tạo ra sự mạch lạc và phát triển ý tưởng xuyên suốt đoạn văn.
- Constant Progression (CP): Mỗi đoạn thân bài tập trung nhất quán vào chủ đề chính xuyên suốt đoạn:
- Đoạn 2: Chủ đề là “going to university”, các câu liên tục nhấn mạnh đến lợi ích của việc học đại học (bằng cấp, chuyên môn, networking). Mỗi câu lại khai thác một khía cạnh khác nhau nhưng đề ngữ vẫn nhất quán là “việc học đại học” hoặc đối tượng liên quan (“degree”, “graduates”, “higher education”).
- Đoạn 3: Chủ đề xuyên suốt là “bắt đầu đi làm sớm”, các câu đều phát triển các mặt lợi của việc làm sớm (độc lập tài chính, kỹ năng thực tiễn, thăng tiến).
- Simple Linear Progression (SLP): Một số câu trong từng đoạn phát triển ý “rheme” của câu trước thành đề ngữ cho câu sau, ví dụ như lợi ích về tài chính dẫn đến các khả năng khác như thăng tiến, hoặc kết nối từ “skills” sang “promotion opportunities”.
Phân tích cấu trúc ngữ pháp hữu ích & cách sử dụng
Bài mẫu đạt Band 8 về ngữ pháp vì:
- Sử dụng đa dạng câu phức và câu ghép thành thạo, kiểm soát tốt mệnh đề phụ và trạng ngữ.
- Sử dụng dấu câu đúng cách để biểu đạt ý sắc nét, rõ ràng.
- Ít lỗi nhỏ, không ảnh hưởng đến ý nghĩa.
Dưới đây là phân tích chi tiết các cấu trúc chính và hướng dẫn cách sử dụng:
| Câu gốc | Cấu trúc | Giải thích |
|---|---|---|
| Some argue that … while others think … | Cấu trúc nêu 2 quan điểm đối lập: “Một số người cho rằng … trong khi những người khác tin rằng …” | Dùng để mở bài dạng Discuss Both Views: trình bày 2 lập trường song song, rất tự nhiên và học thuật. |
| This essay will discuss both views before stating that I agree with the latter. | Câu báo trước nội dung bài: “Bài viết sẽ … trước khi nêu quan điểm …” | Meta-discourse giúp người đọc biết cấu trúc bài, tăng điểm Coherence & Cohesion. |
| A degree can make applicants more competitive… | Dùng “can/may” để diễn đạt khả năng, không khẳng định tuyệt đối | Là cách “làm mềm” lập luận, đúng style học thuật, tránh khẳng định cực đoan. |
| …because many reputable companies still treat it as… | Mệnh đề chỉ nguyên nhân: Mệnh đề chính + “because + mệnh đề phụ” | Giải thích rõ ràng cho luận điểm trước đó. |
| not only specialist knowledge but also professional networks | Cấu trúc “not only A but also B” = không chỉ A mà còn B | Nhấn mạnh lợi ích kép, giúp câu thuyết phục và giàu sức nặng. |
| which may lead to internship offers or referral-based jobs | Mệnh đề quan hệ “which + V” để bổ sung thông tin cho cả mệnh đề trước | Liên kết mượt thay vì tách thành câu mới, văn phong “mạch chảy”. |
| …start earning early, cover costs, and avoid the burden… | Liệt kê hành động song song (động từ để dạng nguyên mẫu cùng cấu trúc) | Tạo sự cân đối, rõ ràng, tránh lặp chủ ngữ, nâng register. |
| …all of which are highly valued by employers. | Mệnh đề quan hệ tách riêng: “…, all of which + V” | Gom các ý trước đó lại và nhận xét chung. |
| those who begin working earlier are often well positioned for promotions… | Cấu trúc “those who + động từ” = nhóm người làm việc X | Dùng thay cho “people…they…” để trang trọng và khái quát hơn. |
| Although higher education can open many doors, I would argue that… | Câu nhượng bộ: “Although + mệnh đề, mệnh đề chính” | Cho thấy tư duy hai chiều (counter-argument) và làm mạnh luận điểm chính ở vế sau; thể hiện critical thinking. |
Từ vựng hữu ích
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| the most reliable route | noun phrase | con đường đáng tin cậy nhất | University is often seen as the most reliable route to career success. |
| give a head start | verb phrase | tạo lợi thế ban đầu | A degree can give graduates a head start in the labour market. |
| crowded/saturated job market | noun phrase | thị trường lao động bão hòa | Graduates must compete harder in today’s crowded job market. |
| reputable companies | noun phrase | các công ty uy tín | Many reputable companies require a bachelor’s degree as a minimum. |
| entry requirement | noun phrase | yêu cầu đầu vào | A degree is still treated as a basic entry requirement by many firms. |
| specialist knowledge | noun phrase | kiến thức chuyên môn | Higher education provides specialist knowledge needed for technical fields. |
| professional networks | noun phrase | mạng lưới chuyên nghiệp | University helps students build professional networks early in their careers. |
| boost one’s profile | verb phrase | nâng cao hồ sơ/uy tín cá nhân | Networking opportunities can boost graduates’ profiles significantly. |
| referral-based jobs | noun phrase | công việc qua giới thiệu | Alumni connections often lead to referral-based jobs. |
| financial independence | noun phrase | độc lập tài chính | Starting work early helps young people achieve financial independence sooner. |
| cover living costs | verb phrase | trang trải chi phí sinh hoạt | Early workers can cover their living costs without parental support. |
| burden of tuition fees | noun phrase | gánh nặng học phí | Working straight after school helps avoid the burden of tuition fees. |
| practical skills | noun phrase | kỹ năng thực tiễn | On-the-job training develops practical skills faster than textbooks. |
| soft skills | noun phrase | kỹ năng mềm | Workplace experience builds essential soft skills like communication and teamwork. |
| be well positioned for | verb phrase | có vị thế tốt cho việc gì | Those who start early are well positioned for promotions later. |
| delay employment | verb phrase | trì hoãn việc làm | Students who pursue degrees delay employment by several years. |
| cultivate independence | verb phrase | nuôi dưỡng sự độc lập | Starting work early helps cultivate independence and maturity. |
| advancement opportunities | noun phrase | cơ hội thăng tiến | Early career starters often have more advancement opportunities by age 30. |
| in the long run | adverb phrase | về lâu dài | Practical experience may be more valuable in the long run. |
| open many doors | verb phrase (idiom) | mở ra nhiều cơ hội | While university can open many doors, it’s not the only path to success. |
Kết luận
Bài viết này đã phân tích toàn diện một bài mẫu IELTS Writing Task 2 đạt band 8.0+ theo 4 tiêu chí chấm điểm chính: Task Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy. Hy vọng các phân tích chi tiết về cách triển khai ý tưởng, sử dụng từ nối, cấu trúc ngữ pháp và từ vựng học thuật sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về yêu cầu của một bài viết band cao và áp dụng hiệu quả vào bài thi của mình.
Lưu ý quan trọng: Đây chỉ là một trong nhiều cách tiếp cận đề bài. Bạn hoàn toàn có thể chọn quan điểm khác (ủng hộ đại học hoặc dung hòa) miễn là giữ được tính nhất quán, phát triển luận điểm đầy đủ và sử dụng ngôn ngữ chính xác, đa dạng.
References
British Council. (2023, May). IELTS writing band descriptors: Scoring criteria for academic and general training tests PDF
Writing Band Descriptors
Để lại bình luận
Chia sẻ suy nghĩ của bạn về bài viết này